Bài viết về: Về Artworks
Bài viết này cũng có sẵn trong:

Tự động hiển thị Text từ các giá trị của một layer khác (Map, Star Map...)

Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cài đặt các trường hợp sau bằng tính năng "Populate values from other options":

  • Tự động điền tọa độ (vĩ độ, kinh độ) hoặc tên địa điểm từ Maps sang một ô text
  • Tự động điền tọa độ, tên địa điểm hoặc thời gian từ Star Maps sang một ô text
  • Tự động điền thông tin bài hát từ Song Search, hoặc ngày & địa điểm từ Moon Phases
  • Tự động điền (một phần) nội dung khách hàng đã nhập ở ô Custom Text hoặc Paragraph



Trong ví dụ này, nếu khách hàng chọn địa điểm trên Map là Berlin, Germany, cả ô text và Live Preview sẽ tự động hiển thị Berlin, Germany.


Để làm được như vậy, hãy làm theo các bước sau:


1. Tạo một text field


  • Tạo một text layer, sau đó mở phần cài đặt của layer và mở rộng mục POPULATE VALUES
  • Bật Populate Content from another option



  • Tiếp theo, chọn layer mà bạn muốn lấy giá trị trong dropdown Source option. Trong ví dụ này là layer Street Map



2. Điền giá trị


Chọn loại giá trị mà bạn muốn lấy. Bạn có thể bấm vào link Browse values (hoặc nút + Available Value) để xem chi tiết.
Hiện tại Teeinblue hỗ trợ các giá trị sau:


  • Với Street Maps & Star Maps:


Định dạng

Ý nghĩa

Ví dụ

{{lat}}

Trả về Latitude (vĩ độ) của địa điểm đã chọn, dạng số (tối đa 7 chữ số thập phân).

21.0283271

{{lng}}

Trả về Longitude (kinh độ) của địa điểm đã chọn, dạng số (tối đa 7 chữ số thập phân).

105.8528432

{{name}}

Trả về từ khóa tìm kiếm mà khách hàng đã nhập.

Central Park NY

{{place_name}}

(Chỉ dùng với Street Maps) Trả về địa điểm đầy đủ mà khách hàng đã chọn.

Central Park, New York, New York 10005, United States

{{time}}

(Chỉ dùng với Star Maps) Trả về ngày & giờ mà khách hàng đã chọn. Dùng định dạng "Date picker" cho text field nếu chỉ muốn hiển thị ngày.

2024-11-07T12:31




Định dạng bổ sung:



{{lat:dd}}, {{lng:dd}}

Trả về vĩ độ & kinh độ theo định dạng Decimal Degrees - độ thập phân (tối đa 7 chữ số thập phân).

21.0285°N, 105.8544°E

{{lat:dms}}, {{lng:dms}}

Trả về vĩ độ & kinh độ theo định dạng Degrees, Minutes, and Seconds - độ, phút, giây (tối đa 2 chữ số thập phân).

21°01'42.6"N, 105°51'15.9"E

{{lat:dmm}}, {{lng:dmm}}

Trả về vĩ độ & kinh độ theo định dạng Degrees and Decimal Minutes - độ và phút thập phân (tối đa 3 chữ số thập phân).

21°01.710'N, 105°51.265'E


Để giới hạn độ dài của tọa độ, bạn có thể dùng các định dạng dưới đây, thay "X" bằng số chữ số thập phân tối đa muốn hiển thị. X có thể từ 0 (số nguyên) đến 15.


{{lat.X}}, {{lng.X}}
{{lat:dd.X}}, {{lng:dd.X}}
{{lat:dms.X}}, {{lng:dms.X}}
{{lat:dmm.X}}, {{lng:dmm.X}}


(Ví dụ: {{lat.10}} trả về "21.0294834999", {{lat:dms.4}} trả về "21°1'46.1406"N", {{lat:dmm.0}} trả về "21°2'N")


Vì ví dụ này cần lấy tên địa điểm, bạn chỉ cần copy và dán giá trị {{place_name}} vào ô.


Tips: Bạn cũng có thể nhập thêm text tùy ý đi kèm với giá trị.



Kiểm tra kết quả trên Storefront:



Lưu ý: bạn có thể kết hợp nhiều giá trị khác nhau trong cùng một ô nếu muốn!



Định dạng

Ý nghĩa

Ví dụ

{{title}}

Trả về tên bài hát đã chọn

Nightcall

{{artists}}

Trả về ca sĩ của bài hát đã chọn

Kavinsky

{{url}}

Trả về Spotify URL của bài hát đã chọn (có thể dùng với QR code)

[Link Spotify của bài hát]

{{duration}}

Trả về thời lượng của bài hát đã chọn

04:17

{{lyrics}}

Trả về toàn bộ lời bài hát đã chọn (cần bật "Load song lyrics" ở layer Song Search)

[Toàn bộ lời bài hát]


Làm tương tự các bước trên, kết quả sẽ như sau:




Moon Phase - định dạng ngày

Ý nghĩa

Ví dụ

{{date.MM/dd/yyyy}}

Trả về ngày của mặt trăng mà khách hàng đã nhập

12/30/2025

{{date.MM-dd-yyyy}}

Trả về ngày của mặt trăng mà khách hàng đã nhập

12-30-2025

{{date.dd/MM/yyyy}}

Trả về ngày của mặt trăng mà khách hàng đã nhập

30/12/2025

{{date.dd-MM-yyyy}}

Trả về ngày của mặt trăng mà khách hàng đã nhập

30-12-2025

{{date.yyyy-MM-dd}}

Trả về ngày của mặt trăng mà khách hàng đã nhập

2025-12-30

{{date.yyyy/MM/dd}}

Trả về ngày của mặt trăng mà khách hàng đã nhập

2025/12/30

Moon Phase - định dạng địa điểm



{{name}}

Trả về tên địa điểm mà khách hàng đã tìm

Berlin

{{lat}}, {{lng}}

Trả về vĩ độ & kinh độ của địa điểm đã chọn dạng số (có thể dùng các định dạng khác như Street Maps).

Xem bảng Street Maps & Star Maps ở trên


Làm tương tự các bước trên, kết quả sẽ như sau:




Định dạng

Ý nghĩa

Ví dụ

{{value}}

Trả về giá trị mà khách hàng nhập vào ô input của Text layer.

Teeinblue

{{value.Xchar}}

Giới hạn số ký tự, thay X bằng số ký tự tối đa bạn muốn (ví dụ {{value.3char}}).

Tee

{{value.capitalonly}}

Chỉ giữ lại các chữ in hoa.

"JOhN Doe" → JOND

{{value.firstword}}

Trả về từ đầu tiên.

"john Doe" → john

{{value.lastword}}

Trả về từ cuối cùng.

"john Doe" → Doe

Chữ cái đầu (Initials):



{{value.initialofword}}

Trả về chữ cái đầu của mỗi từ.

"Amelia & michale" → A&m

{{value.initialofword.exclsymbol}}

Chữ cái đầu của mỗi từ, bỏ ký tự đặc biệt.

"Amelia & michale" → Am

{{value.initialofword.capitalize}}

Chữ cái đầu của mỗi từ, viết hoa.

"Amelia & michale" → A&M

{{value.initialofword.capitalize.exclsymbol}}

Chữ cái đầu của mỗi từ, viết hoa, bỏ ký tự đặc biệt.

"Amelia & michale" → AM

{{value.initialofword.X}}

Chỉ lấy chữ cái đầu của từ thứ X (một ký tự đặc biệt đứng riêng cũng được tính là một từ).

{{value.initialofword.3}}: "Daniel & Sophie" → S

Với số:



{{value.context.<from>To<to>}}

Đổi một số từ đơn vị thời gian này sang đơn vị khác (year, month, week, day, hour, minute, second).

{{value.context.yearToMonth}}: 40 → 480

{{value.formula(<expression>)}}

Tính ra số mới, trong đó origin là số khách hàng nhập, dùng được +, -, x, /, ( ).

{{value.formula((origin+8)x20/3)}}: 40 → 320

Thêm .N vào cuối

Giữ N chữ số thập phân (mặc định kết quả được làm tròn thành số nguyên).

{{value.formula(origin/3).2}}: 40 → 13.33

Thêm .comma vào cuối

Ngăn cách hàng nghìn bằng dấu phẩy.

{{value.context.yearToDay.comma}}: 40 → 14,610


Xem các ví dụ cụ thể (chữ cái đầu tên cặp đôi, đếm số ngày yêu nhau...) tại bài viết: Populate values: Các trường hợp sử dụng & ví dụ


Làm tương tự các bước trên, kết quả sẽ như sau:




Định dạng

Ý nghĩa

Ví dụ

{{value}}

Trả về toàn bộ Paragraph, các dấu xuống dòng được đổi thành dấu cách.

"Emma" + "Liam" trên hai dòng → Emma Liam

{{value.lineX}}

Trả về dòng thứ X của Paragraph (đếm từ 1, bỏ qua các dòng trống).

{{value.line2}}: "Emma" + "Liam" trên hai dòng → Liam


Xem ví dụ cụ thể (ví dụ: khách hàng nhập nhiều tên trong một ô, mỗi tên tự động hiển thị ở một text layer riêng) tại bài viết: Populate values: Các trường hợp sử dụng & ví dụ



LƯU Ý:

  • Khách hàng vẫn có thể chỉnh sửa ô text bất cứ lúc nào, kể cả sau khi đã được tự động điền.
  • Nếu khách hàng thay đổi lại địa điểm trên map, ô text sẽ được cập nhật giá trị mới, có thể ghi đè lên thông tin mà khách đã tự nhập trước đó.

Cập nhật vào: 19/10/2026

Bài viết có hữu ích không?

Chia sẻ phản hồi của bạn

Hủy bỏ

Cảm ơn!