Bài viết về: Về Artworks
Bài viết này cũng có sẵn trong:

Về Artwork 2.0

Teeinblue đã nâng cấp tính năng Artwork của Teeinblue lên Artwork 2.0, mang đến cách xây dựng thiết kế mạnh mẽ và linh hoạt hơn.


Bản cập nhật này giúp quy trình làm việc của bạn gọn gàng hơn với các loại layer độc lập và global options. Bạn có thể tạo ra các thiết kế phức tạp nhanh hơn bằng cách tái sử dụng cài đặt giữa các layer và artwork, đồng thời kiểm soát tốt hơn trải nghiệm cá nhân hoá của khách hàng.



📖 Mục lục




1. Independent Layer Types – Các Loại Layer Độc Lập


  • Trước đây: Một số loại cá nhân hoá được đặt bên trong một Image layer, nghĩa là bạn phải thêm Image layer trước:



  • Bây giờ: Mọi tuỳ chọn cá nhân hoá đều là một layer độc lập. Bạn có thể chọn đúng thứ mình cần ngay từ đầu thông qua Layer Picker mới.

Khi bạn nhấn nút + Layer, menu chọn layer mới sẽ hiện ra. Menu có thanh tìm kiếm và thanh danh mục bên cạnh để giúp bạn tìm đúng công cụ ngay lập tức.




Thay đổi liên quan:

  • Resizable Maps: Street Map, Route Map và Star Map giờ dùng khung có thể kéo thay đổi kích thước, không còn phụ thuộc vào ảnh placeholder nữa.
  • Import from PSD/Canva: Mặc định, hình ảnh hoặc vector từ PSD/Canva sẽ được import dưới dạng "Static Image" / "Static Vector". Sau đó bạn có thể nhấn để chuyển đổi sang loại cá nhân hoá mong muốn.




2. Redesigned Layer Panel – Layer Panel Được Thiết Kế Lại


  • Trước đây: Phần cài đặt của layer khá lộn xộn và người dùng không hiểu rõ mục đích của từng phần.


  • Bây giờ: Mỗi layer được chia thành các phần rõ ràng:



Các Phần Mới Trong Layer

  1. Design Settings (trước đây gọi là General): Tất cả thuộc tính hình ảnh và thiết kế – cách layer hiển thị trên canvas (không liên quan đến các option).

Lưu ý:

  • "Enable prefix/suffix" đã được chuyển từ "Personalization" sang "Design Settings" – nghĩa là giờ bạn có thể thêm prefix/suffix cho cả text không cá nhân hoá.
  • "Enable text background" đã được chuyển lên thanh công cụ trên cùng.


  1. Populate Values: Một phần riêng biệt mới cho phép bạn đồng bộ dữ liệu từ các option khác. Tính năng này đã được mở rộng để hỗ trợ các kết nối phức tạp hơn giữa các layer. (xem thêm ở mục 4)


  1. Personalization Settings: Quản lý các form option hiển thị cho khách hàng. Mỗi layer có 3 lựa chọn:
  • No personalization – không có option để người mua tuỳ chỉnh layer này;
  • Create a new option – thêm một option để tuỳ chỉnh layer này (option chỉ dùng cho layer hiện tại);
  • Use an existing global option – tái sử dụng một global option (xem thêm ở mục 3).


Lưu ý:

  • Create a new option được bật mặc định – nghĩa là khi thêm một layer (ví dụ: Text), một text sẽ được thêm vào canvas và một trường nhập liệu sẽ được thêm vào form.
  • Tuỳ chọn "Share with another layer" cũ đã bị xoá khỏi phần này. Thay vào đó, hãy dùng nút "Duplicate & Link" trong danh sách layer (xem thêm ở mục 5).
  • Tuỳ chọn "Custom class" đã được chuyển từ "Extras" sang "Personalization Settings" vì đây là thuộc tính liên quan đến form.


  1. Conditional Settings: Không thay đổi.
  2. Extra: Không thay đổi.



3. Global Options: Reuse Across Artworks – Tái Sử Dụng Trên Nhiều Artwork


  • Trước đây: Một option gắn với một layer và không thể tái sử dụng cho các layer khác. Bạn phải tạo lại option tương tự cho từng layer.


  • Bây giờ: Teeinblue giới thiệu phần Global Options mới trong Assets – nơi bạn lưu trữ các personalization option để tái sử dụng. Tạo một option một lần rồi liên kết với nhiều layer, kể cả ở các artwork khác nhau.



Lợi ích của Global Option:

  • Bạn không cần tạo lại cùng một option cho từng layer – chỉ cần liên kết với Global Option.
  • Bạn không cần chỉnh sửa option ở từng layer riêng lẻ – ví dụ: đổi tiêu đề option hoặc đổi category clipart trong tất cả các layer "Dog Breed". Mọi thay đổi trong Global Option sẽ được cập nhật trên tất cả layer đang dùng option đó.
  • Khi khách hàng đã điền giá trị cho một Global Option trong một campaign, giá trị đó sẽ tự động được mang sang các campaign khác dùng cùng option đó. Ví dụ: khách nhập "Lucky" vào option "Dog Name" ở một campaign, họ sẽ thấy "Lucky" ở các campaign khác dùng cùng option "Dog Name".


Để tìm hiểu chi tiết cách thiết lập và quản lý các cài đặt có thể tái sử dụng này, hãy xem hướng dẫn đầy đủ về tính năng Global Options tại đây.




4. Advanced "Populate Values" – Populate Values Nâng Cao


  • Trước đây: "Populate values from another option" là một toggle trong "General", chỉ hỗ trợ lấy dữ liệu từ một nguồn duy nhất (Maps hoặc Moon) sang Text.


  • Bây giờ: Tính năng này đã được mở rộng đáng kể, cho phép đồng bộ dữ liệu phức tạp hơn giữa các layer.


  1. Cải Tiến Giao Diện & Quy Trình
  • Phần riêng biệt: Cài đặt Populate giờ nằm trong phần riêng của nó trong layer panel.


  • Chọn giá trị thông minh: Khi bạn chọn một source option, bạn có thể xem tất cả giá trị được hỗ trợ từ option đó qua nút "Available values". Nếu chỉ có một giá trị, nó sẽ được tự động thêm vào.

Sau khi thêm giá trị, bạn có thể chỉnh sửa output thủ công, ví dụ: đổi {{lat}}, {{lng}} thành My home is at {{lat}} and {{lng}}


  1. Hỗ Trợ Thêm Nhiều Kết Hợp

"Populate value from other option" giờ hỗ trợ nhiều loại nguồn và đích hơn, bao gồm các loại mới: Clipart Category, Photo Upload, Scrabble, Calendar, Moon Phases.




5. Chuyển Từ "Share with another layer" Sang "Linked Layers"


  • Trước đây: "Share with another layer" nằm trong cài đặt của layer, và các layer được chia sẻ có thuộc tính thiết kế độc lập với layer gốc.


  • Bây giờ: Tính năng "Share with another layer" cũ đã được đổi tên thành Linked Layers, chỉ có thể kích hoạt qua nút "Duplicate & Link", và hiện có quyền chỉnh sửa giới hạn.


  1. Cách Mới Để Bật "Share with another layer" / "Linked Layers":
  • Bạn không còn có thể chuyển một layer hiện có thành layer được chia sẻ vì không còn tuỳ chọn "Share with another layer" bên trong layer nữa.
  • Thay vào đó, dùng nút "Duplicate & Link" để tạo một bản sao được liên kết.


  1. Đồng Bộ Thống Nhất:
  • "Linked Layers" giờ đồng bộ cả cài đặt thiết kế lẫn option. Mọi thay đổi ở layer gốc sẽ ngay lập tức được áp dụng sang tất cả các layer liên kết.
  • Hạn chế chỉnh sửa: Để đảm bảo tính nhất quán, linked layer không thể chỉnh sửa độc lập. Hầu hết các cài đặt (như text, font family, màu sắc) đều bị khoá, đảm bảo layer gốc là nguồn dữ liệu duy nhất.


  • Các thuộc tính vẫn có thể chỉnh sửa: Bạn vẫn có thể điều chỉnh một số thuộc tính riêng trên linked layer, bao gồm Align, Transform, Font size, và cài đặt "Display this layer on" trong Extra panel.


Cho các thiết kế khác nhau nhưng cùng option: Nếu bạn cần các linked layer dùng chung personalization option nhưng có thiết kế hình ảnh khác nhau, hãy dùng tính năng "Populate Values" thay thế. Tính năng này cho phép bạn đồng bộ dữ liệu (option) trong khi giữ nguyên thuộc tính hình ảnh (thiết kế) độc lập.



6. Font, Text Color, Text Background & Show/hide Toggle Trở Thành Các Loại Layer Độc Lập


  • Trước đây: Các tuỳ chọn này gắn với từng layer: Allow customers to change Font, Allow customers to change Text color, Allow customers to change text background, và Add a toggle to show/hide this layer. Điều này có nghĩa là bạn không thể áp dụng chúng cho nhiều layer cùng lúc.


  • Bây giờ: Tất cả đều là các loại layer độc lập và có thể áp dụng cho nhiều layer.



  1. Font & Color: Giờ bạn tạo một layer Font hoặc Color độc lập, sau đó dùng tính năng Populate value để áp dụng giá trị font/màu đó cho một hoặc nhiều text layer.


Để thiết lập text tuỳ chỉnh với font, màu sắc và background khác nhau, hãy xem bài viết này.


  1. Toggle: Giờ bạn có thể thêm một toggle vào form, rồi dùng nó để điều khiển khả năng hiển thị của các layer khác bằng cách thêm conditional settings:


Để tìm hiểu thêm về toggle ẩn/hiện layer, hãy xem bài viết này.


  1. Image Background cho Text & Scrabble: Để cho phép khách hàng đổi background của một Text hoặc Scrabble, bạn có thể thêm một Clipart Category option để chọn ảnh background, sau đó dùng Populate values để đưa ảnh background đó vào các Text hoặc Scrabble layer.


Lưu ý: Nhớ đặt Display this layer on cho Background layer là None (personalization option still available) nếu bạn chỉ muốn Background hiển thị bên trong Text/Scrabble chứ không hiển thị trên canvas.



7. Chọn Trực Tiếp Clipart & Vector Từ Category


  • Trước đây: Bạn phải upload một clipart (hoặc vector) làm layer gốc trước, rồi mới có thể thiết lập Clipart/Vector Category và liên kết với category đó.


  • Bây giờ: Bạn có thể chọn trực tiếp một clipart/vector từ các category có sẵn để làm layer gốc, và category của nó sẽ được tự động chọn.


Cách Hoạt Động

Khi thêm một layer Clipart Category hoặc Vector Category, thư viện sẽ hiện ra với các tab mới:

  • Upload an image: Dùng nếu bạn có sẵn ảnh đại diện tuỳ chỉnh, hoặc nếu bạn định dùng layer này với một Global Option.
  • Choose from a Clipart Category: Chọn tab này để duyệt các category có sẵn, chọn bất kỳ clipart nào và đặt ngay làm ảnh gốc cho layer của bạn.


Nếu bạn thêm layer Clipart category hoặc Group of clipart categories, category của clipart sẽ được tự động chọn.



8. Border: Tuỳ Chọn Thiết Kế Độc Lập Cho Các Image Layer


  • Trước đây: Photo Border là một hiệu ứng ảnh chỉ dành riêng cho layer Photo Upload.


  • Bây giờ: Chúng tôi đã tách tính năng này thành tuỳ chọn Border độc lập trên thanh công cụ trên cùng, cho phép dùng với tất cả các loại image layer.


Tại Sao Thay Đổi?

Thêm border xung quanh layer giúp bạn:

  • Gắn kết các layer với nhau về mặt hình ảnh: Đảm bảo các thiết kế nhiều layer phức tạp (như mặt, thân người và phụ kiện) trông gắn kết.
  • Tạo lề cắt: Tránh trường hợp nhà cung cấp fulfillment vô tình cắt mất phần quan trọng trong artwork của bạn.


Các Image Layer Được Hỗ Trợ

Giờ bạn có thể thêm border cho bất kỳ layer nào trong số này:

  • Static Image
  • Clipart Category (single category và group)
  • Photo Upload
  • Dynamic Clipart by Text


Bạn có thể tìm hiểu thêm về tính năng Photo Border tại đây.



9. Tự Động Điều Chỉnh Frame Chiều Rộng Tối Đa Cho Text Layer


  • Trước đây: Tính năng Auto-scale when text is too long tách biệt với frame của Text.


  • Bây giờ: Auto-scale giờ là chiều rộng của frame Text. Bạn có thể định nghĩa chiều rộng auto-scale tối đa trực tiếp trên canvas bằng cách kéo rộng frame của text.


Chiều rộng của khung chứa giờ tự động đóng vai trò là "Auto-scale max width". Điều này có nghĩa là "Auto-scale" luôn được bật mặc định cho tất cả các text layer.


  • Kéo để đặt chiều rộng tối đa: Chỉ cần kéo neo trái hoặc phải của khung chứa, hoặc nhập "Width" trong "Transform", để xác định độ dài tối đa khách hàng có thể nhập.
  • "Font size" trở thành "Max font size": Khi nội dung text đạt đến chiều rộng của frame, font size sẽ tự động giảm xuống. Khi text ngắn hơn, font size sẽ tăng lên nhưng không bao giờ vượt quá font size ban đầu.



10. Cách làm việc giữa Artwork 1.0 & Artwork 2.0


Từ nay về sau, tất cả các artwork mới mà bạn tạo sẽ tự động dùng Artwork 2.0, với đầy đủ các cải tiến và quy trình đã được tối ưu như đã nói ở trên.


Lưu ý quan trọng về phiên bản

  • Các artwork hiện có của bạn (Artwork 1.0) giữ nguyên hoàn toàn và vẫn hoạt động bình thường.
  • Artwork 1.0 & Artwork 2.0 hoạt động độc lập với nhau. Do khác biệt về cấu trúc, bạn không thể copy hoặc di chuyển layer giữa Artwork 1.0 và Artwork 2.0. Việc nhân bản một artwork cũ vẫn sẽ tạo ra một phiên bản cũ.


Chuyển đổi một Artwork cũ sang Artwork 2.0

Để bạn có thể tái sử dụng các thiết kế cũ, chúng tôi bổ sung nút "Convert to Artwork 2.0" trong artwork editor của bất kỳ Artwork 1.0 nào.


Khi bạn chuyển đổi một artwork:

  • Thiết kế và các option của bạn được giữ nguyên. Vị trí layer, thiết lập, và các option cá nhân hóa vẫn giữ nguyên. Chúng chỉ được sắp xếp lại cho phù hợp với phiên bản mới.
  • Một số layer cũ được tách thành nhiều layer mới. Vì Artwork 2.0 dùng các loại layer độc lập, một layer cũ có thể trở thành nhiều layer mới. Ví dụ, một text layer cho phép người mua đổi font sẽ được tách thành một Font layer riêng và một Text layer. Khi điều này xảy ra, các layer mới vẫn giữ đúng vị trí trên form, trạng thái lock, chế độ ẩn/hiện (show/hide), và các thiết lập điều kiện (conditional settings) của layer gốc.


Dưới đây là cách các thiết lập cũ chính được chuyển đổi:


Artwork 1.0 (cũ)

Artwork 2.0 (mới)

Image chỉ có một option cá nhân hóa (ví dụ: một Clipart Category)

Một layer riêng, độc lập, đúng loại đó

Static image (không có cá nhân hóa)

Static Photo layer

Maps & Star Maps

Maps mask

"Enable personalization"

"Create a new option"

Populate value

Giữ nguyên populate value

Add a toggle to show/hide this layer

Một Toggle layer đã được thiết lập sẵn điều kiện

Text background / Cell background

Chuyển lên toolbar (giữ nguyên background image)

Allow customers to change text/cell background

Một Clipart Category layer (Display đặt là None) đã thiết lập sẵn populate background

Allow customers to change font

Một Font layer đã thiết lập sẵn populate

Allow customers to change text color

Một Color layer đã thiết lập sẵn populate

Shared layers mà các bản copy có thay đổi khác nhau (font, màu, v.v.)

Các layer riêng biệt được liên kết bằng một Populate Value thiết lập sẵn (chia sẻ giá trị, giữ riêng thiết kế của từng layer)

Shared layers có thiết kế giống nhau, và tất cả các loại shared layer khác

Linked Layers (thiết kế và option luôn đồng bộ)

Text có bật Curve

Curve Text

Auto-scale when text is too long

Chiều rộng của Text frame. (Auto-scale được bật mặc định)

All characters except…

Custom rules với các ký tự cụ thể được loại trừ


Những trường hợp không thể chuyển đổi

Một vài trường hợp không thể chuyển đổi tự động:

  • Các layer dùng "Add a toggle to show/hide this layer" mà toggle đó điều khiển điều kiện trên các layer khác được đặt là "any".
  • Các Clock layer.

Nếu artwork của bạn có chứa những phần này, bạn sẽ cần dựng lại chúng thủ công trong Artwork 2.0.


Để chuyển đổi Artwork cũ sang Artwork 2.0: trong Artwork Editor, hãy nhấn vào nút Convert to Artwork 2.0.

Cập nhật vào: 07/07/2026

Bài viết có hữu ích không?

Chia sẻ phản hồi của bạn

Hủy bỏ

Cảm ơn!